| 几帳面な | きちょうめん | ngăn nắp; cẩn thận |
| きちっとする | きちっとする | nghiêm túc làm việc chính xác |
| 生真面目な | きまじめ | quá nghiêm túc, cực kì nghiêm túc (có hơi hướng không tốt) |
| 不真面目な | ふまじめ | không nghiêm túc |
| 品がいい | ひんがいい | lịch thiệp; tao nhã |
| 上品な | じょうひん | lịch thiệp; tao nhã; sang trọng; quý phái |
| 気品がある | きひんがある | lịch thiệp; tao nhã |
| 品が悪い | ひんがわるい | khiếm nhã |
| 下品な | げひん | khiếm nhã; thô tục |
| 融通が利く | ゆうずうがきく | có sự linh hoạt ứng biến |
| ドライな | ドライな | rõ ràng; xử lý không để tình cảm xen vào; lạnh nhạt |
| 冷酷な | れいこく | lạnh lùng; tàn nhẫn |
| 愛想がいい | あいそがいい | tính tình chan hòa; gần gũi |
| 無愛想な | ぶあいそう | không chan hòa; khó gần gũi |
| 非社交的な | ひしゃこうてき | không có tính xã giao với mọi người |
| 無遠慮な | ぶえんりょ | thẳng thắn; không giữ kẽ |
| 真摯な | しんし | chân thành; nghiêm túc |
| 謙虚な | けんきょ | khiêm nhường; khiêm tốn |
| 気さくな | きさく | cởi mở; dễ hòa đồng |
| 人柄がにじみ出る | ひとがらがにじみでる | thể hiện; bộc lộ tính cách ra bên ngoài |
| ユニークな | ユニークな | độc đáo; đặc biệt |
| 独特な | どくとく | riêng biệt; cá biệt |
| 強烈な | きょうれつ | quyết liệt; mạnh mẽ |
| 個性が際立つ | こせいがきわだつ | cá tính rất nổi bật |
| 個性を生かす | こせいをいかす | phát huy cá tính của bản thân |
| 個性を磨く | こせいをみがく | nuôi dưỡng; mài giũa cá tính |
| 個性を重んじる | こせいをおもんじる | coi trọng; tôn trọng cá tính |
| 個性を育む | こせいをはぐくむ | nuôi dưỡng cá tính của bản thân |