Kyo
  • Học tiếp
  • Học qua video
  • Học qua truyện tranh
  • Podcast
  • Thông tin hữu ích
  1. Home
  2. Words
  3. Bang-chu-cai

Bảng chữ cái tiếng nhật

Hiragana, Katakana, Kanji

1. Hiragana (ひらがな): Dùng để viết các từ thuần Nhật, các trợ từ, và các thành phần ngữ pháp.

あいうえお
あ (a)い (i)う (u)え (e)お (o)
か (ka)き (ki)く (ku)け (ke)こ (ko)
が (ga)ぎ (gi)ぐ (gu)げ (ge)ご (go)
さ (sa)し (shi)す (su)せ (se)そ (so)
ざ (za)じ (ji)ず (zu)ぜ (ze)ぞ (zo)
た (ta)ち (chi)つ (tsu)て (te)と (to)
だ (da)ぢ (ji)づ (zu)で (de)ど (do)
な (na)に (ni)ぬ (nu)ね (ne)の (no)
は (ha)ひ (hi)ふ (fu)へ (he)ほ (ho)
ば (ba)び (bi)ぶ (bu)べ (be)ぼ (bo)
ぱ (pa)ぴ (pi)ぷ (pu)ぺ (pe)ぽ (po)
ま (ma)み (mi)む (mu)め (me)も (mo)
や (ya)—ゆ (yu)—よ (yo)
ら (ra)り (ri)る (ru)れ (re)ろ (ro)
わ (wa)———を ((w)o)
ん (n)————

2. Katakana (カタカナ): Dùng để viết các từ mượn từ nước ngoài (ngoại trừ Trung Quốc), tên riêng nước ngoài, và để nhấn mạnh.

アイウエオ
ア (a)イ (i)ウ (u)エ (e)オ (o)
カ (ka)キ (ki)ク (ku)ケ (ke)コ (ko)
ガ (ga)ギ (gi)グ (gu)ゲ (ge)ゴ (go)
サ (sa)シ (shi)ス (su)セ (se)ソ (so)
ザ (za)ジ (ji)ズ (zu)ゼ (ze)ゾ (zo)
タ (ta)チ (chi)ツ (tsu)テ (te)ト (to)
ダ (da)ヂ (ji)ヅ (zu)デ (de)ド (do)
ナ (na)ニ (ni)ヌ (nu)ネ (ne)ノ (no)
ハ (ha)ヒ (hi)フ (fu)ヘ (he)ホ (ho)
バ (ba)ビ (bi)ブ (bu)ベ (be)ボ (bo)
パ (pa)ピ (pi)プ (pu)ペ (pe)ポ (po)
マ (ma)ミ (mi)ム (mu)メ (me)モ (mo)
ヤ (ya)—ユ (yu)—ヨ (yo)
ラ (ra)リ (ri)ル (ru)レ (re)ロ (ro)
ワ (wa)———ヲ ((w)o)
ン (n)————

3. Kanji (漢字): Chữ Hán, được mượn từ tiếng Trung Quốc. Mỗi chữ Kanji có thể có nhiều cách đọc (âm On - âm Hán Việt, và âm Kun - âm thuần Nhật). Kanji được dùng để biểu thị ý nghĩa của từ. Có hàng ngàn chữ Kanji, và việc học chúng là một quá trình lâu dài.

Lưu ý:

  • Romaji (ローマ字): Là cách viết phiên âm của tiếng Nhật bằng chữ Latinh. Nó không phải là một bảng chữ cái, mà là một công cụ để học và ghi nhớ cách phát âm.
  • Việc học tiếng Nhật bắt đầu bằng việc học Hiragana và Katakana. Sau đó, bạn sẽ dần làm quen với Kanji.

Tham khảo qua bài hát