動詞Aレベル (1)~(3) (Động từ cấp A - Kun-yomi)
グループ(1) — Động từ nhóm 1 (kết thúc -う/-る)
| Kanji | Hán Việt | Kun-yomi | Nghĩa | Từ vựng ví dụ |
|---|
| 遭 | THÁO | あう | gặp phải (tai họa) | 遭う、遭難(そうなん) |
| 飼 | TỰ | かう | nuôi (động vật) | 飼う、飼育(しいく) |
| 添 | THIÊM | そう | kèm theo, đi cùng | 添う、付き添う |
| 塗 | ĐỒ | ぬる | bôi, quét (sơn) | 塗る、塗装(とそう) |
| 酔 | TUÝ | よう | say (rượu, xe) | 酔う、酔っぱらう |
| 奉 | PHỤNG | たてまつる | dâng lên, phụng hiến | 奉る、奉仕(ほうし) |
| 狂 | CUỒNG | くるう | điên loạn, lệch | 狂う、狂気(きょうき) |
| 諭 | DỤ | さとす | khuyên giải, thuyết phục | 諭す、教諭(きょうゆ) |
| 誓 | THỆ | ちかう | thề, hứa | 誓う、誓約(せいやく) |
| 試 | THỬ | こころみる | thử, thí nghiệm | 試みる、試験(しけん) |
| 侵 | XÂM | おかす | xâm phạm | 侵す、侵略(しんりゃく) |
| 仕 | SĨ | つかう(つかえる) | phục vụ | 仕える、奉仕(ほうし) |
グループ(2) — Động từ kết thúc -く/-ぐ
| Kanji | Hán Việt | Kun-yomi | Nghĩa | Từ vựng ví dụ |
|---|
| 聴 | THÍNH | きく | lắng nghe (chú ý) | 聴く、聴衆(ちょうしゅう) |
| 拭 | THỨC | ふく | lau, chùi | 拭く、拭き取る |
| 敷 | PHỐ | しく | trải ra, đặt xuống | 敷く、敷地(しきち) |
| 炊 | XÚY | たく | nấu (cơm) | 炊く、炊飯(すいはん) |
| 吐 | THỔ | はく | nôn, nhổ ra | 吐く、嘔吐(おうと) |
| 弾 | ĐÀN | ひく | chơi (nhạc cụ), bật | 弾く、弾力(だんりょく) |
| 描 | MIÊU | えがく | vẽ, mô tả | 描く、描写(びょうしゃ) |
| 沸 | PHÍ | わく | sôi (nước) | 沸く、沸騰(ふっとう) |
| 砕 | TÁI | くだく | nghiền nát, đập vỡ | 砕く、粉砕(ふんさい) |
| 響 | HƯỞNG | ひびく | vang dội, ảnh hưởng | 響く、影響(えいきょう) |
| 脱 | THOÁT | ぬぐ | cởi (quần áo) | 脱ぐ、脱出(だっしゅつ) |
| 稼 | GIÁ | かせぐ | kiếm tiền, làm việc | 稼ぐ、稼働(かどう) |
| 騒 | TÁO | さわぐ | ồn ào, náo loạn | 騒ぐ、騒音(そうおん) |
グループ(3) — Động từ kết thúc -す/-つ/-む/-る và khác
| Kanji | Hán Việt | Kun-yomi | Nghĩa | Từ vựng ví dụ |
|---|
| 挿 | SÁNH | さす | cắm vào, chèn vào | 挿す、挿入(そうにゅう) |
| 致 | TRÍ | いたす | làm (khiêm tốn) | 致す、致命(ちめい) |
| 脅 | HIẾP | おどす | đe dọa | 脅す、脅迫(きょうはく) |
| 励 | LỰC | はげます | khuyến khích, động viên | 励ます、励む |
| 撃 | KÍCH | うつ | bắn, tấn công | 撃つ、攻撃(こうげき) |
| 討 | THẢO | うつ | đánh bại, chinh phạt | 討つ、討論(とうろん) |
| 拝 | BÁI | おがむ | lễ bái, cầu nguyện | 拝む、拝見(はいけん) |
| 抱 | BÀO | だく・いだく | ôm, ấp ủ | 抱く、抱負(ほうふ) |
| 組 | TỔ | くむ | kết hợp, lắp ghép | 組む、組織(そしき) |
| 群 | QUẦN | むれる | tụ tập thành đàn | 群れる、群衆(ぐんしゅう) |
| 怠 | ĐÃI | おこたる | lười biếng, bỏ bê | 怠る、怠慢(たいまん) |
| 膨 | PHÀNH | ふくらむ | phồng lên, nở ra | 膨らむ、膨張(ぼうちょう) |
| 振 | CHẤN | ふる・ふりかえる | vẫy, quay nhìn lại | 振り返る、振動(しんどう) |
| 開 | KHAI | ひらく | mở ra, khai mạc | 開く、開幕(かいまく) |
📝📚