グループ(1) — Động từ nhóm 1 (kết thúc -う/-る)
| Kanji | Hán Việt | Kun-yomi | Nghĩa | Từ vựng ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 遭 | THÁO | あう | gặp phải (tai họa) | 遭う、遭難(そうなん) |
| 飼 | TỰ | かう | nuôi (động vật) | 飼う、飼育(しいく) |
| 添 | THIÊM | そう | kèm theo, đi cùng | 添う、付き添う |
| 塗 | ĐỒ | ぬる | bôi, quét (sơn) | 塗る、塗装(とそう) |
| 酔 | TUÝ | よう | say (rượu, xe) | 酔う、酔っぱらう |
| 奉 | PHỤNG | たてまつる | dâng lên, phụng hiến | 奉る、奉仕(ほうし) |
| 狂 | CUỒNG | くるう | điên loạn, lệch | 狂う、狂気(きょうき) |
| 諭 | DỤ | さとす | khuyên giải, thuyết phục | 諭す、教諭(きょうゆ) |
| 誓 | THỆ | ちかう | thề, hứa | 誓う、誓約(せいやく) |
| 試 | THỬ | こころみる | thử, thí nghiệm | 試みる、試験(しけん) |
| 侵 | XÂM | おかす | xâm phạm | 侵す、侵略(しんりゃく) |
| 仕 | SĨ | つかう(つかえる) | phục vụ | 仕える、奉仕(ほうし) |