Kyo
  • Học tiếp
  • Học qua video
  • Học qua truyện tranh
  • Podcast
  • Thông tin hữu ích
  1. Home
  2. Kanji
  3. N1
  4. Page1

動詞Aレベル (1)~(3) (Động từ cấp A - Kun-yomi)

グループ(1) — Động từ nhóm 1 (kết thúc -う/-る)

KanjiHán ViệtKun-yomiNghĩaTừ vựng ví dụ
遭THÁOあうgặp phải (tai họa)遭う、遭難(そうなん)
飼TỰかうnuôi (động vật)飼う、飼育(しいく)
添THIÊMそうkèm theo, đi cùng添う、付き添う
塗ĐỒぬるbôi, quét (sơn)塗る、塗装(とそう)
酔TUÝようsay (rượu, xe)酔う、酔っぱらう
奉PHỤNGたてまつるdâng lên, phụng hiến奉る、奉仕(ほうし)
狂CUỒNGくるうđiên loạn, lệch狂う、狂気(きょうき)
諭DỤさとすkhuyên giải, thuyết phục諭す、教諭(きょうゆ)
誓THỆちかうthề, hứa誓う、誓約(せいやく)
試THỬこころみるthử, thí nghiệm試みる、試験(しけん)
侵XÂMおかすxâm phạm侵す、侵略(しんりゃく)
仕SĨつかう(つかえる)phục vụ仕える、奉仕(ほうし)

グループ(2) — Động từ kết thúc -く/-ぐ

KanjiHán ViệtKun-yomiNghĩaTừ vựng ví dụ
聴THÍNHきくlắng nghe (chú ý)聴く、聴衆(ちょうしゅう)
拭THỨCふくlau, chùi拭く、拭き取る
敷PHỐしくtrải ra, đặt xuống敷く、敷地(しきち)
炊XÚYたくnấu (cơm)炊く、炊飯(すいはん)
吐THỔはくnôn, nhổ ra吐く、嘔吐(おうと)
弾ĐÀNひくchơi (nhạc cụ), bật弾く、弾力(だんりょく)
描MIÊUえがくvẽ, mô tả描く、描写(びょうしゃ)
沸PHÍわくsôi (nước)沸く、沸騰(ふっとう)
砕TÁIくだくnghiền nát, đập vỡ砕く、粉砕(ふんさい)
響HƯỞNGひびくvang dội, ảnh hưởng響く、影響(えいきょう)
脱THOÁTぬぐcởi (quần áo)脱ぐ、脱出(だっしゅつ)
稼GIÁかせぐkiếm tiền, làm việc稼ぐ、稼働(かどう)
騒TÁOさわぐồn ào, náo loạn騒ぐ、騒音(そうおん)

グループ(3) — Động từ kết thúc -す/-つ/-む/-る và khác

KanjiHán ViệtKun-yomiNghĩaTừ vựng ví dụ
挿SÁNHさすcắm vào, chèn vào挿す、挿入(そうにゅう)
致TRÍいたすlàm (khiêm tốn)致す、致命(ちめい)
脅HIẾPおどすđe dọa脅す、脅迫(きょうはく)
励LỰCはげますkhuyến khích, động viên励ます、励む
撃KÍCHうつbắn, tấn công撃つ、攻撃(こうげき)
討THẢOうつđánh bại, chinh phạt討つ、討論(とうろん)
拝BÁIおがむlễ bái, cầu nguyện拝む、拝見(はいけん)
抱BÀOだく・いだくôm, ấp ủ抱く、抱負(ほうふ)
組TỔくむkết hợp, lắp ghép組む、組織(そしき)
群QUẦNむれるtụ tập thành đàn群れる、群衆(ぐんしゅう)
怠ĐÃIおこたるlười biếng, bỏ bê怠る、怠慢(たいまん)
膨PHÀNHふくらむphồng lên, nở ra膨らむ、膨張(ぼうちょう)
振CHẤNふる・ふりかえるvẫy, quay nhìn lại振り返る、振動(しんどう)
開KHAIひらくmở ra, khai mạc開く、開幕(かいまく)
📝📚
  • Previous
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • Next
Đóng gópAnime version