Kyo
  • Học tiếp
  • Học qua video
  • Học qua truyện tranh
  • Podcast
  • Thông tin hữu ích
  1. Home
  2. Grammar
  3. N1
  4. Page1

時間関係 (Quan hệ thời gian)

Mẫu ngữ phápCấu trúcNghĩaGhi chú
~が早いかV辞書形 + が早いかvừa... thì ngay...☆ A vừa xảy ra thì B lập tức xảy ra. Khoảng thời gian giữa A và B cực ngắn. Dùng để kể sự việc đã xảy ra, không dùng cho ý định.
~や・~や否やV辞書形 + や・や否やvừa... thì ngay...☆ A vừa xảy ra thì B xảy ra gần như ngay lập tức. Chủ ngữ có thể giống hoặc khác. Văn viết/trang trọng.
~なりV辞書形 + なりvừa... thì... ngay...☆ Cùng một chủ ngữ thực hiện A và B. B xảy ra ngay sau A. Thường dùng với chủ thể ngôi thứ ba.
~そばからV辞書形/た形 + そばからvừa... lại...☆ Một việc vừa được làm xong thì lại xảy ra việc tương tự. Thường mang ý lặp lại, gây phiền hoặc trái với mong muốn.
~てからというもの(は)Vて形 + からというもの(は)kể từ khi...☆ Sau một sự kiện/mốc thời gian, một trạng thái hoặc thói quen thay đổi và tiếp tục kéo dài cho đến hiện tại. Thường dùng cho sự thay đổi đáng kể, không chỉ một việc xảy ra một lần.
~にあって・~にあってもN + にあって / N + にあってもtrong hoàn cảnh... / dù trong...☆ Dùng khi nói về một hoàn cảnh, thời kỳ, địa điểm hoặc điều kiện đặc biệt. ~にあっても nhấn mạnh “dù ở trong hoàn cảnh đó thì vẫn...”.
📝📚
  • Previous
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • Next
Đóng gópAnime version